Looking up...
Khôi phục hoặc tái tạo lại hệ sinh thái bị phá hủy hoặc suy giảm
このプロジェクトは、汚染された湖の生態系を再生することを目的としている
Dự án này có mục đích khôi phục hệ sinh thái của hồ bị ô nhiễm
Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn môi trường và sinh thái học
Từ "生態系" (hệ sinh thái) + "再生する" (khôi phục/tái tạo)
Thường được sử dụng trong các dự án bảo tồn môi trường hoặc nghiên cứu sinh thái học