Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 産出

産出

san-shutsuÂm Hán-Việtsản xuất
sản lượng

この鉱山は年間100トンの金を産出する

Mỏ này sản xuất được 100 tấn vàng mỗi năm


Kinh doanh
trang trọng

Số lượng sản phẩm hoặc tài nguyên được sản xuất hoặc khai thác trong một thời gian nhất định

石油産出国は世界経済に大きな影響を与える

Các nước sản xuất dầu mỏ có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thế giới

Thường dùng trong kinh tế, công nghiệp và tài nguyên thiên nhiên

Cụm từ kết hợp

産出量sản lượng産出国nước sản xuất産出増加tăng sản lượng

Từ đồng nghĩa

生産製造採掘

Từ trái nghĩa

消費消耗

Cụm từ liên quan

産出増加cụm từ
tăng sản lượng
産出減少cụm từ
giảm sản lượng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '産出' thường dùng cho sản lượng của tài nguyên hoặc sản phẩm công nghiệp, không dùng cho sản phẩm nông nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'sản xuất' (産出) có gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa gốc là 'sản xuất' hoặc 'khai thác'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '産出' thường dùng để chỉ sản lượng của tài nguyên thiên nhiên hoặc sản phẩm công nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'sản lượng' hoặc 'sản xuất'.

Phân tích từ

産
sản xuất
root
+
出
xuất hiện, sản xuất
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.