Looking up...
この地域では稲の生育が順調です。
Ở vùng này, sự sinh trưởng của lúa diễn ra thuận lợi.
quá trình sinh trưởng, phát triển (của thực vật, động vật hoặc con người)
植物の生育環境を整える。
Chuẩn bị môi trường sinh trưởng cho cây trồng.
子供の生育には栄養が不可欠だ。
Dinh dưỡng là không thể thiếu cho sự sinh trưởng của trẻ em.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp, y tế hoặc giáo dục. Có thể dùng như danh từ (sự sinh trưởng) hoặc động từ (sinh trưởng, phát triển).
生育 thiên về quá trình tự nhiên (sinh trưởng), trong khi 育成 nhấn mạnh vào sự chăm sóc, đào tạo có chủ đích (ví dụ: 育成選手 - tuyển thủ được đào tạo).
Dùng khi nói về sự phát triển tự nhiên của sinh vật (thực vật, động vật, con người) trong bối cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc y tế. Không dùng cho sự phát triển của vật vô tri (ví dụ: máy móc, công nghệ).
Từ ghép Hán-Nhật: 生 (sei: sinh, sống) + 育 (iku: nuôi dưỡng, chăm sóc). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết khoa học, báo cáo hoặc tài liệu chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 成長 (seichō) hoặc 育つ (sodatsu).