Looking up...
“日本で生活するのは初めてです。”
Tôi sống ở Nhật Bản lần đầu tiên.
sống, sinh hoạt, sống cuộc đời thường nhật
彼は都会で生活しています。
Anh ấy sống ở thành phố.
田舎での生活は静かで落ち着いている。
Cuộc sống ở quê yên tĩnh và thư thái.
Thường dùng để diễn tả việc sinh sống, tồn tại trong một môi trường, hoàn cảnh nhất định. Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (都会, 田舎, 外国) hoặc trạng thái (快適に, 不便に).
1. 住む (sumu): Nhấn mạnh vào nơi chốn, định cư (例: 東京に住む - sống ở Tokyo). 2. 暮らす (kurasu): Nhấn mạnh vào sinh hoạt, cách sống (例: 自然の中で暮らす - sống giữa thiên nhiên). 3. 生活する: Tổng hợp cả nơi chốn lẫn sinh hoạt (例: 都会で生活する - sống ở thành phố).
Dùng khi muốn diễn tả toàn bộ cuộc sống, sinh hoạt trong một hoàn cảnh nhất định. Thường đi kèm với địa điểm, trạng thái, hoặc thời gian (例: 一人暮らしの生活 - cuộc sống sống một mình).
生活 (seikatsu) gồm 2 kanji: 生 (sinh, sống) + 活 (hoạt, hoạt động). 活 vốn viết là "滑" (trơn trượt) nhưng trong từ này mang nghĩa "hoạt động, sinh động". Từ thế kỷ 19, 活 được dùng để dịch khái niệm "life" (sự sống) từ phương Tây. 生活する là động từ hóa của danh từ 生活.
1. Khác với 住む (sumu - sống ở nơi cụ thể, định cư lâu dài), 生活する nhấn mạnh vào sinh hoạt, cuộc sống thường nhật hơn. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (生活が楽しい) lẫn tiêu cực (生活が大変). 3. Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ: 幸せに生活する, 不安に生活する.