Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

生活する

seikatsu suru
verb★Trung cấp💡 sống, sinh hoạt

“日本で生活するのは初めてです。”

Tôi sống ở Nhật Bản lần đầu tiên.

trang trọng

sống, sinh hoạt, sống cuộc đời thường nhật

彼は都会で生活しています。

Anh ấy sống ở thành phố.

田舎での生活は静かで落ち着いている。

Cuộc sống ở quê yên tĩnh và thư thái.

💡

Thường dùng để diễn tả việc sinh sống, tồn tại trong một môi trường, hoàn cảnh nhất định. Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (都会, 田舎, 外国) hoặc trạng thái (快適に, 不便に).

Cụm từ kết hợp

生活費chi phí sinh hoạt生活環境môi trường sống生活習慣thói quen sinh hoạt快適に生活するsống thoải mái不便な生活を送るsống trong hoàn cảnh bất tiện

Từ đồng nghĩa

暮らす住む

Từ trái nghĩa

死ぬ

Cụm từ liên quan

生活が苦しいcụm từ
cuộc sống khó khăn
生活が楽しいcụm từ
cuộc sống vui vẻ
生活を送るđộng từ cụm
sống cuộc đời

💡Mẹo hay

Phân biệt 生活する, 住む, 暮らす

1. 住む (sumu): Nhấn mạnh vào nơi chốn, định cư (例: 東京に住む - sống ở Tokyo). 2. 暮らす (kurasu): Nhấn mạnh vào sinh hoạt, cách sống (例: 自然の中で暮らす - sống giữa thiên nhiên). 3. 生活する: Tổng hợp cả nơi chốn lẫn sinh hoạt (例: 都会で生活する - sống ở thành phố).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 生活する?

Dùng khi muốn diễn tả toàn bộ cuộc sống, sinh hoạt trong một hoàn cảnh nhất định. Thường đi kèm với địa điểm, trạng thái, hoặc thời gian (例: 一人暮らしの生活 - cuộc sống sống một mình).

📖Nguồn gốc từ

生活 (seikatsu) gồm 2 kanji: 生 (sinh, sống) + 活 (hoạt, hoạt động). 活 vốn viết là "滑" (trơn trượt) nhưng trong từ này mang nghĩa "hoạt động, sinh động". Từ thế kỷ 19, 活 được dùng để dịch khái niệm "life" (sự sống) từ phương Tây. 生活する là động từ hóa của danh từ 生活.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khác với 住む (sumu - sống ở nơi cụ thể, định cư lâu dài), 生活する nhấn mạnh vào sinh hoạt, cuộc sống thường nhật hơn. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (生活が楽しい) lẫn tiêu cực (生活が大変). 3. Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ: 幸せに生活する, 不安に生活する.

Phân tích từ

生
sống, cuộc sống
root
+
活
hoạt động, sinh động
root
+
する
làm, thực hiện (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.