生態系の崩壊を防ぐ
seitaikei no hōkai o fukagungăn ngừa sự sụp đổ hoặc suy thoái nghiêm trọng của hệ sinh thái, bao gồm mất đa dạng sinh học, mất cân bằng sinh thái và sự suy giảm của các hệ sinh thái
気候変動は生態系の崩壊を防ぐための緊急の課題である
Biến đổi khí hậu là một vấn đề khẩn cấp để ngăn ngừa sự sụp đổ của hệ sinh thái
Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường, bảo tồn sinh thái và các chính sách bảo vệ hệ sinh thái
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn về môi trường và sinh thái, không được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng chuyên môn
Đây là một cụm từ chuyên môn và nên được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.
📖Nguồn gốc từ
Từ "生態系" (hệ sinh thái) và "崩壊" (sụp đổ) kết hợp với động từ "防ぐ" (ngăn ngừa) để tạo thành một cụm từ mô tả việc ngăn ngừa sự sụp đổ của hệ sinh thái.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, các cuộc thảo luận về môi trường và các chính sách bảo vệ sinh thái.