Looking up...
“健康的な生活習慣を維持することは大切です。”
Việc duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh rất quan trọng.
Tập quán, thói quen hàng ngày ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống (ví dụ: giờ giấc ngủ, chế độ ăn uống, vận động).
不規則な生活習慣は病気の原因になることがあります。
Thói quen sinh hoạt thất thường có thể là nguyên nhân gây bệnh.
彼女は健康的な生活習慣を心がけています。
Cô ấy luôn chú trọng vào thói quen sinh hoạt lành mạnh.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khỏe và tư vấn lối sống.
'生活習慣' thiên về các thói quen cụ thể hàng ngày (ví dụ: dậy sớm, ăn uống điều độ), trong khi 'lối sống' bao quát hơn (ví dụ: lối sống tối giản, lối sống xanh).
Khi nói về sức khỏe, '生活習慣' thường đi kèm với các từ chỉ bệnh tật hoặc khuyến nghị y tế (ví dụ: 生活習慣病予防 - phòng ngừa bệnh do thói quen sinh hoạt).
Từ ghép Hán-Nhật: 生活 (seikatsu) = cuộc sống, sinh hoạt; 習慣 (shūkan) = thói quen. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 生活 (sinh hoạt), 習慣 (tập quán).
Thường được sử dụng trong các văn bản y tế, tư vấn sức khỏe, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày về lối sống. Có thể kết hợp với các từ chỉ bệnh tật (ví dụ: 生活習慣病 - bệnh do thói quen sinh hoạt).