生態系の破壊を防ぐ
seitaikei no hakai o fukaguphrase★Trung cấp— ngăn ngừa sự phá hủy hệ sinh tháiHán Việt (Âm Hán-Việt)sinh thái hệ
trang trọng
ngăn ngừa sự phá hủy hệ sinh thái, bảo vệ sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái
森林伐採は生態系の破壊を防ぐために制限されるべきだ。
Phải hạn chế việc phá rừng để ngăn ngừa sự phá hủy hệ sinh thái.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường và bảo tồn thiên nhiên.
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường.
Phân tích từ
生態系
hệ sinh thái
root破壊
sự phá hủy
root防ぐ
ngăn ngừa
rootTừ Điển Nhật Việt