生涯学習

shōgai gakushū
học tập suốt đời

生涯学習は、社会人になってからも必要なスキルを磨き続けることを奨励しています。

Học tập suốt đời khuyến khích việc trau dồi kỹ năng cần thiết ngay cả sau khi đã đi làm.


trang trọng

Quá trình học tập liên tục, không ngừng nghỉ trong suốt cuộc đời nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng và năng lực cá nhân.

政府は生涯学習を推進するためのプログラムを提供しています。

Chính phủ cung cấp các chương trình nhằm thúc đẩy học tập suốt đời.

生涯学習は、職業生活だけでなく、個人の成長にも貢献します。

Học tập suốt đời không chỉ đóng góp cho sự phát triển nghề nghiệp mà còn cho sự trưởng thành cá nhân.

Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập liên tục, đặc biệt trong bối cảnh xã hội thay đổi nhanh chóng và nhu cầu cập nhật kiến thức liên tục.

Cụm từ kết hợp

生涯学習社会xã hội học tập suốt đời生涯学習センターtrung tâm học tập suốt đời生涯学習プログラムchương trình học tập suốt đời

Cụm từ liên quan

リカレント教育cụm từ
Hình thức giáo dục cho phép người trưởng thành quay trở lại học tập sau một thời gian ngừng học chính quy.
生涯教育cụm từ
Mở rộng khái niệm '生涯学習' bao gồm cả giáo dục chính thức, không chính thức và ngẫu hứng.

Mẹo hay

Phân biệt 生涯学習 và リカレント教育

生涯学習 là khái niệm rộng hơn, bao gồm mọi hình thức học tập suốt đời. リカレント教育 (recurrent education) thường chỉ đến các chương trình đào tạo ngắn hạn hoặc quay trở lại học tập sau khi đã đi làm, thường có tính hệ thống và có thời hạn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 生涯学習 trong bối cảnh chính sách giáo dục

Khi thảo luận về chính sách giáo dục quốc gia hoặc các chương trình học tập suốt đời do chính phủ hoặc tổ chức triển khai, 生涯学習 là thuật ngữ phù hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 生涯 (shōgai, sinh nhai) nghĩa là 'suốt đời' + 学習 (gakushū, học tập) nghĩa là 'học tập'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ quan niệm giáo dục của Nhật Bản vào thế kỷ 20, sau đó được quốc tế hóa thông qua các chính sách giáo dục suốt đời.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính sách giáo dục, chương trình đào tạo, hoặc thảo luận về phát triển cá nhân. Khác với 'リカレント教育' (giáo dục hồi sinh) thường nhấn mạnh đến việc quay trở lại học tập sau khi đã đi làm, '生涯学習' mang tính bao quát hơn, bao gồm mọi hình thức học tập từ khi còn nhỏ đến khi về già.

Phân tích từ

生涯
suốt đời, cả cuộc đời
root
+
学習
học tập
root
Từ Điển Nhật Việt