Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

生活指導

seikatsu shidō
noun★Trung cấp💡 hướng dẫn sinh hoạt

“学校では生徒の生活指導が行われています。”

Ở trường, học sinh được hướng dẫn sinh hoạt.

trang trọng

Hướng dẫn, giám sát hoặc tư vấn về các vấn đề sinh hoạt hàng ngày, đạo đức, hoặc hành vi của cá nhân (thường là học sinh, nhân viên, hoặc thành viên trong tổ chức).

会社の生活指導では、勤務時間や服装規定について説明されます。

Trong buổi hướng dẫn sinh hoạt của công ty, nội quy giờ giấc và trang phục sẽ được giải thích.

教師は生徒の生活指導に責任を持っています。

Giáo viên chịu trách nhiệm hướng dẫn sinh hoạt cho học sinh.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường trường học, công ty, hoặc tổ chức có tính kỷ luật cao. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh thể hiện sự ép buộc hoặc can thiệp quá mức.

Cụm từ kết hợp

生活指導員nhân viên hướng dẫn sinh hoạt生活指導室phòng hướng dẫn sinh hoạt生活指導の徹底siết chặt hướng dẫn sinh hoạt

Từ đồng nghĩa

指導監督助言

Từ trái nghĩa

放任自由

Cụm từ liên quan

生活習慣指導cụm từ
hướng dẫn thói quen sinh hoạt
生活マナー指導cụm từ
hướng dẫn phép tắc sinh hoạt

💡Mẹo hay

Phân biệt với 'tư vấn sinh hoạt'

生活指導 thường mang tính bắt buộc hoặc kỷ luật (ví dụ: nội quy trường học), trong khi tư vấn sinh hoạt (生活相談) thường mang tính hỗ trợ tự nguyện (ví dụ: tư vấn tâm lý).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng '生活指導' để chỉ hoạt động hướng dẫn thông thường. Thuật ngữ này chỉ áp dụng khi có yếu tố giám sát, kỷ luật, hoặc quản lý hành vi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 生活 (seikatsu) nghĩa là 'sinh hoạt, cuộc sống hàng ngày' (Hán Việt: sinh hoạt) và 指導 (shidō) nghĩa là 'hướng dẫn, chỉ đạo' (Hán Việt: chỉ đạo). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh giáo dục và quản lý Nhật Bản từ nửa sau thế kỷ 20, sau đó lan rộng sang các quốc gia châu Á khác.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch theo nghĩa đen là 'hướng dẫn sinh hoạt' hoặc 'giám sát sinh hoạt', nhưng có thể thay đổi tùy ngữ cảnh (ví dụ: 'hướng dẫn đạo đức' trong trường học). 2. Không nên nhầm lẫn với 'tư vấn sinh hoạt' (mang tính hỗ trợ cá nhân) vì '生活指導' thường có yếu tố kỷ luật hoặc quản lý. 3. Trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản, thuật ngữ này có thể bao gồm cả huấn luyện kỹ năng sống ngoài công việc.

Phân tích từ

生活
sinh hoạt, cuộc sống hàng ngày
root
+
指導
hướng dẫn, chỉ đạo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.