Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

生活リズム

seikatsu rizumu
nhịp sống

最近、生活リズムが崩れてしまった。

Gần đây, nhịp sống của tôi bị đảo lộn.


trang trọng

Nhịp sống thường ngày, bao gồm giờ giấc sinh hoạt, ngủ nghỉ, làm việc, và các hoạt động cá nhân.

健康的な生活リズムを維持することが大切です。

Việc duy trì nhịp sống lành mạnh là rất quan trọng.

海外旅行で生活リズムが狂ってしまった。

Chuyến du lịch nước ngoài đã làm đảo lộn nhịp sống của tôi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe, công việc, hoặc du lịch. Có thể thay thế bằng cụm từ thuần Việt như 'thói quen sinh hoạt' hoặc 'nhịp sinh hoạt'.

Cụm từ kết hợp

生活リズムを崩すlàm đảo lộn nhịp sống生活リズムを整えるổn định nhịp sống生活リズムが乱れるnhịp sống bị rối loạn

Từ đồng nghĩa

生活パターン日常のリズム

Từ trái nghĩa

不規則な生活

Cụm từ liên quan

体内時計cụm từ
đồng hồ sinh học
時差ボケcụm từ
say giờ giấc (do lệch múi giờ)

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'thói quen sinh hoạt', người Nhật thường dùng '生活リズム' vì nó ngắn gọn và quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '生活リズムを整えよう' (Hãy điều chỉnh nhịp sống nào).

Quy tắc vàng

Phân biệt với '生活パターン'

'生活リズム' nhấn mạnh vào yếu tố nhịp điệu, thời gian, sự lặp lại, trong khi '生活パターン' mang tính tổng quát hơn về cách sinh hoạt. Ví dụ: '生活リズムが崩れた' (nhịp sống đảo lộn) không thể thay bằng '生活パターンが崩れた'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ tiếng Nhật: 生活 (seikatsu, nghĩa là 'cuộc sống, sinh hoạt') và リズム (rizumu, nghĩa là 'nhịp điệu', mượn từ tiếng Anh 'rhythm').

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, công việc, hoặc du lịch. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.

Phân tích từ

生活
cuộc sống, sinh hoạt
root
+
リズム
nhịp điệu (mượn từ tiếng Anh 'rhythm')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.