Looking up...
最近、生活リズムが崩れてしまった。
Gần đây, nhịp sống của tôi bị đảo lộn.
Nhịp sống thường ngày, bao gồm giờ giấc sinh hoạt, ngủ nghỉ, làm việc, và các hoạt động cá nhân.
健康的な生活リズムを維持することが大切です。
Việc duy trì nhịp sống lành mạnh là rất quan trọng.
海外旅行で生活リズムが狂ってしまった。
Chuyến du lịch nước ngoài đã làm đảo lộn nhịp sống của tôi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe, công việc, hoặc du lịch. Có thể thay thế bằng cụm từ thuần Việt như 'thói quen sinh hoạt' hoặc 'nhịp sinh hoạt'.
Thay vì nói 'thói quen sinh hoạt', người Nhật thường dùng '生活リズム' vì nó ngắn gọn và quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '生活リズムを整えよう' (Hãy điều chỉnh nhịp sống nào).
'生活リズム' nhấn mạnh vào yếu tố nhịp điệu, thời gian, sự lặp lại, trong khi '生活パターン' mang tính tổng quát hơn về cách sinh hoạt. Ví dụ: '生活リズムが崩れた' (nhịp sống đảo lộn) không thể thay bằng '生活パターンが崩れた'.
Ghép từ hai từ tiếng Nhật: 生活 (seikatsu, nghĩa là 'cuộc sống, sinh hoạt') và リズム (rizumu, nghĩa là 'nhịp điệu', mượn từ tiếng Anh 'rhythm').
Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, công việc, hoặc du lịch. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.