Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. ja-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 184

Browse JA→VI

6447 words • Page 184 of 323

AllAIUEOKSTNHMYRW

Some words starting with kanji are only visible in the full list.

放電
hōden
noun / suru-verb
sự phóng điện
政党を支援する
せいとうをしえんする
verb phrase
ủng hộ đảng phái
政治
seiji
noun
chính trị
政治に関与する
せいじにかんよする
verb phrase
tham gia chính trị
政治に関与する権利
seiji ni kan'yo suru kenri
noun phrase
quyền tham gia chính trị
政治キャンペーン
seiji kyanpeen
noun phrase
chiến dịch chính trị
政治活動
seiji katsudō
noun
hoạt động chính trị
政治活動から一時的に離れる
せいじかつどうからいちじてきにはなれる
verb phrase
tạm ngừng hoạt động chính trị
政治活動に参加する
seiji katsudō ni sanka suru
verb phrase
tham gia hoạt động chính trị
政治活動に関わる
せいじかつどうに かかわる (seiji katsudō ni kakawaru)
verb phrase
tham gia hoạt động chính trị
政治活動に関わること
seiji katsudō ni kakawaru koto
phrase
việc liên quan đến hoạt động chính trị
政治活動に関わる人
seiji katsudō ni kakawaru hito
noun phrase
người tham gia hoạt động chính trị
政治活動の一環として
seiji katsudō no ikkan to shite
phrase
như một phần của hoạt động chính trị
政治活動の一部分として
seiji katsudō no ichibu toshite
noun phrase
như một phần của hoạt động chính trị
政治活動を支援する
せいじかつどうをしえんする
verb phrase
hỗ trợ hoạt động chính trị
政治活動家
せいじかつどうか
noun
nhà hoạt động chính trị
政治献金
せいじけんきん
noun
quỹ ủng hộ chính trị
政治的でない
seiji teki de nai
adjective phrase
không chính trị
政治的ではない
seijiteki de wa nai
adjective
không chính trị
政治的な取り組み
seiji-teki na torikumi
noun phrase
các hoạt động chính trị
← Previous179180181182183185186187188Next →