揚げ餃子

age gyōza
bánh gyoza chiên

揚げ餃子はカリカリで美味しいです。

Bánh gyoza chiên thì giòn và ngon lắm.


thông thường

Bánh gyoza được chiên ngập dầu cho đến khi vỏ giòn.

揚げ餃子を注文しました。

Tôi đã gọi bánh gyoza chiên.

揚げ餃子は外側がカリカリで中はジューシーです。

Bánh gyoza chiên thì lớp vỏ bên ngoài giòn tan, bên trong thì mọng nước.

Thường được phục vụ kèm với nước chấm (xì dầu, dấm, ớt) hoặc trong các món lẩu.

Cụm từ kết hợp

揚げ餃子を注文するgọi bánh gyoza chiên揚げ餃子を作るlàm bánh gyoza chiên揚げ餃子が好きthích bánh gyoza chiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

カリっと揚げるcụm từ
chiên đến độ giòn tan
餃子の皮cụm từ
vỏ bánh gyoza

Mẹo hay

Phân biệt 揚げ餃子 vs 焼き餃子

揚げ餃子 (age gyōza) là chiên ngập dầu, vỏ giòn. 焼き餃子 (yaki gyōza) là chiên chảo, vỏ có thể hơi dai hơn. Khi gọi món, hãy hỏi rõ phương pháp chế biến nếu không quen.

Quy tắc vàng

揚げ餃子 phải giòn

Khi tự làm 揚げ餃子, hãy đảm bảo dầu đủ nóng (khoảng 170–180°C) và chiên đến khi vỏ vàng đều. Nếu dầu không đủ nóng, bánh sẽ ngấm dầu và không giòn.

Nguồn gốc từ

揚げ (age, chiên ngập dầu) + 餃子 (gyōza, bánh gyoza). Kết hợp từ hai từ đơn lẻ trong tiếng Nhật, lần đầu tiên xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 khi phương pháp chiên ngập dầu trở nên phổ biến ở Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

揚げ餃子 thường được phục vụ nóng và giòn. Khác với 餃子 (gyōza) thông thường là hấp hoặc chiên chảo, 揚げ餃子 có lớp vỏ cứng hơn do được chiên ngập dầu. Tại Việt Nam, món này thường được gọi là 'bánh gyoza chiên' hoặc đơn giản là 'gyoza chiên' trong các nhà hàng Nhật.

Phân tích từ

揚げ
chiên ngập dầu
root
+
餃子
bánh gyoza (bánh bao nhỏ có nhân thịt, thường ăn kèm nước chấm)
root
Từ Điển Nhật Việt