Looking up...
Bị hư hỏng, bị thương hoặc bị tổn thương do va chạm, tai nạn hoặc sự cố
機械の部品が損傷した
Các bộ phận của máy bị hư hỏng
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và y tế để mô tả sự hư hỏng vật lý
Bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần
事故で頭部に損傷を負った
Người đó bị thương đầu do tai nạn
Trong y học, có thể đề cập đến tổn thương nội tạng hoặc tổn thương cơ thể
'損傷' thường dùng cho hư hỏng vật lý, trong khi '傷' (kizu) dùng cho vết thương cơ thể
Từ Hán-Việt '損傷' (tốn thương) có nguồn gốc từ tiếng Trung '损伤' (sǔnshāng), nghĩa là 'bị hư hỏng'
Trong tiếng Nhật, '損傷する' thường dùng để mô tả sự hư hỏng vật lý, trong khi '傷つく' (kizutsuku) dùng nhiều hơn cho tổn thương tinh thần