揚げ物

age-mono
món chiên rán

今日は揚げ物を食べました。

Hôm nay tôi đã ăn món chiên rán.


chung

món ăn được chiên ngập dầu hoặc rán giòn

天ぷらは揚げ物の一種です。

Tempura là một loại món chiên rán.

唐揚げは鶏肉を揚げたものです。

Gà rán là thịt gà được chiên.

揚げ物 thường bao gồm các món như tempura, karaage, korokke, và các loại thức ăn nhanh chiên như gà rán, khoai tây chiên.

Cụm từ kết hợp

揚げ物を食べるăn món chiên rán揚げ物を作るlàm món chiên rán揚げ物が好きthích món chiên rán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

油で揚げるcụm từ
rán bằng dầu
揚げ物専門店cụm từ
quán chuyên bán món chiên rán

Mẹo hay

Phân biệt 揚げ物, 煮物, 焼き物

揚げ物: chiên ngập dầu (như tempura, karaage). 煮物: nấu, hầm (như canh, hầm). 焼き物: nướng (như thịt nướng, cá nướng).

Quy tắc vàng

揚げ物 trong ẩm thực Việt Nam

揚げ物 trong tiếng Nhật tương đương với 'món chiên rán' trong tiếng Việt, nhưng không bao gồm các món chiên bằng chảo (như chả giò chiên bằng chảo).

Nguồn gốc từ

揚げ物 bắt nguồn từ động từ 揚げる (ageru, 'rán, chiên') kết hợp với 物 (mono, 'vật, món').揚げる có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, trong khi 物 là từ Hán-Nhật (物).

Ghi chú sử dụng

揚げ物 thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là trong các bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng. Ở Nhật Bản, món chiên rán rất phổ biến và đa dạng, từ tempura (chiên nhẹ) đến karaage (chiên giòn).

Phân tích từ

揚げ
rán, chiên
root
+
vật, món
suffix
Từ Điển Nhật Việt