揺るぎない
vững chắc彼の信念は揺るぎない。
Niềm tin của anh ấy rất vững chắc.
không lay chuyển, không thay đổi, vững chắc (về niềm tin, quyết định, lập trường)
彼女の決意は揺るぎなかった。
Quyết tâm của cô ấy không hề lay chuyển.
揺るぎない証拠を示す。
Trình bày bằng chứng không thể bác bỏ.
Thường dùng để miêu tả sự vững vàng trong suy nghĩ, lập trường, hoặc bằng chứng không thể thay đổi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 揺るぎない và 確固とした
揺るぎない nhấn mạnh sự 'không thay đổi' trong khi 確固とした nhấn mạnh sự 'rắn chắc, cứng rắn' (có thể dùng cho vật lý). Ví dụ: 揺るぎない信念 (niềm tin không lay chuyển) vs 確固とした構造 (cấu trúc vững chắc).
Quy tắc vàng
Dùng 揺るぎない khi nào?
Chỉ dùng khi nói về sự vững vàng trong suy nghĩ, quyết định, lập trường, hoặc bằng chứng. Không dùng cho vật lý trừ khi mang nghĩa bóng (ví dụ: 揺るぎない基盤 - nền tảng vững chắc).
Nguồn gốc từ
Ghép từ động từ 揺る (yuru, 'rung lắc') + đuôi tính từ phủ định ない (nai). Nghĩa đen là 'không rung lắc', từ đó phát triển thành 'không lay chuyển, vững chắc'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kiên định, không thay đổi. Không dùng để tả vật lý (ví dụ: không dùng cho 'cái bàn vững chắc' trừ khi mang nghĩa bóng).