Looking up...
Bị tổn thương, bị hư hỏng, bị thiệt hại
機械が損傷を受けて修理が必要になった
Máy móc bị tổn thương và cần sửa chữa
戦争で建物が大きな損傷を受けた
Trong chiến tranh, các tòa nhà bị tổn thương nghiêm trọng
Thường dùng để mô tả vật chất bị hư hỏng hoặc tổn thất vật chất
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự hư hỏng hoặc tổn thất mà vật chất hoặc hệ thống nào đó bị chịu đựng