損害

songai
thiệt hại

台風による損害は数億円にのぼった。

Thiệt hại do bão lên tới vài trăm triệu yên.


trang trọng

Tổn thất về mặt vật chất hoặc tinh thần do sự kiện tiêu cực gây ra.

地震の損害は甚大だった。

Thiệt hại do động đất vô cùng nghiêm trọng.

この事故による損害賠償を請求する。

Yêu cầu bồi thường thiệt hại từ vụ tai nạn này.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc bảo hiểm. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (甚大な, 大きな, 小さな) hoặc loại thiệt hại (物的損害, 人的損害).

Cụm từ kết hợp

損害を与えるgây thiệt hại損害を受けるchịu thiệt hại損害賠償bồi thường thiệt hại損害額số tiền thiệt hại損害保険bảo hiểm thiệt hại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 損害 vs 損失

損害 nhấn mạnh vào tổn thất vật chất hoặc tinh thần do sự kiện tiêu cực gây ra (thảm họa, tai nạn, hành vi phạm tội). 損失 thường chỉ tổn thất tài chính thuần túy (lỗ vốn, doanh thu sụt giảm).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 損害

Dùng khi đề cập đến thiệt hại không chỉ về tiền bạc mà còn về tinh thần, uy tín, sức khỏe hoặc tài sản vật chất. Luôn đi kèm với ngữ cảnh tiêu cực (tai nạn, thiên tai, lừa đảo).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 損 (tổn) nghĩa là 'mất mát' và 害 (hại) nghĩa là 'tổn hại'. Cả hai đều có nguồn gốc Hán cổ, xuất hiện trong các từ vựng Hán-Việt cổ điển.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ những tổn thất nhỏ nhặt trong giao tiếp thường ngày. Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo kinh doanh hoặc tin tức về tai nạn/thảm họa. Cần phân biệt với 損失 (tổn thất tài chính) và 被害 (thiệt hại do hành vi phạm tội).

Phân tích từ

tổn thất, mất mát
root
+
tổn hại, hại
root
Từ Điển Nhật Việt