Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

握手

akushu
noun/verb (suru verb)★Cơ bản💡 bắt tay

“二人は握手を交わした。”

Hai người họ đã bắt tay nhau.

trang trọng

hành động nắm chặt tay người khác trong khoảng thời gian ngắn, thường thể hiện sự chào hỏi, chúc mừng, làm quen hoặc kết thúc cuộc gặp gỡ.

契約を締結する前に、両社の代表者が握手を交わした。

Trước khi ký kết hợp đồng, đại diện hai công ty đã bắt tay nhau.

新しい同僚と握手をした。

Tôi đã bắt tay với đồng nghiệp mới.

💡

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc xã giao. Có thể kết hợp với động từ「する」để tạo thành động từ「握手する」.

Cụm từ kết hợp

握手を交わすbắt tay nhau握手を求めるyêu cầu bắt tay握手を拒むtừ chối bắt tay

Từ đồng nghĩa

手を握る握り合う

Từ trái nghĩa

手を離す

Cụm từ liên quan

握手会cụm từ
sự kiện gặp gỡ và bắt tay (thường với thần tượng, tác giả sách, nghệ sĩ)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã giao

握手 là hành động phổ biến khi gặp người quen hoặc cấp trên trong lần đầu tiên. Hãy nắm tay vừa phải, không quá chặt hoặc quá lỏng. Kéo dài thời gian bắt tay có thể thể hiện sự thân mật không phù hợp trong lần đầu gặp mặt.

⚡Quy tắc vàng

握手 trong văn hóa doanh nghiệp

Trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản, bắt tay thường diễn ra sau khi cúi chào (お辞儀) lần đầu. Đừng bắt tay trước khi đối phương chủ động đưa tay ra.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai kanji: 握 (ÁC, nghĩa là 'nắm chặt') và 手 (THỦ, nghĩa là 'tay'). Từ nguyên Hán-Việt là 'Ác thủ', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được đọc là 'akushu' và mang nghĩa thuần túy là hành động vật lý.

📝Ghi chú sử dụng

握手 là hành động phổ biến trong giao tiếp xã hội của người Nhật, thường xuất hiện trong các tình huống chính thức như ký kết hợp đồng, chào hỏi cấp trên, hoặc chia tay. Không nên nhầm lẫn với hành động ôm hoặc cúi chào (お辞儀) trong văn hóa Nhật Bản.

Phân tích từ

握
nắm chặt, giữ chặt
root
+
手
tay
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.