Looking up...
“二人は握手を交わした。”
Hai người họ đã bắt tay nhau.
hành động nắm chặt tay người khác trong khoảng thời gian ngắn, thường thể hiện sự chào hỏi, chúc mừng, làm quen hoặc kết thúc cuộc gặp gỡ.
契約を締結する前に、両社の代表者が握手を交わした。
Trước khi ký kết hợp đồng, đại diện hai công ty đã bắt tay nhau.
新しい同僚と握手をした。
Tôi đã bắt tay với đồng nghiệp mới.
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc xã giao. Có thể kết hợp với động từ「する」để tạo thành động từ「握手する」.
握手 là hành động phổ biến khi gặp người quen hoặc cấp trên trong lần đầu tiên. Hãy nắm tay vừa phải, không quá chặt hoặc quá lỏng. Kéo dài thời gian bắt tay có thể thể hiện sự thân mật không phù hợp trong lần đầu gặp mặt.
Trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản, bắt tay thường diễn ra sau khi cúi chào (お辞儀) lần đầu. Đừng bắt tay trước khi đối phương chủ động đưa tay ra.
Kết hợp từ hai kanji: 握 (ÁC, nghĩa là 'nắm chặt') và 手 (THỦ, nghĩa là 'tay'). Từ nguyên Hán-Việt là 'Ác thủ', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được đọc là 'akushu' và mang nghĩa thuần túy là hành động vật lý.
握手 là hành động phổ biến trong giao tiếp xã hội của người Nhật, thường xuất hiện trong các tình huống chính thức như ký kết hợp đồng, chào hỏi cấp trên, hoặc chia tay. Không nên nhầm lẫn với hành động ôm hoặc cúi chào (お辞儀) trong văn hóa Nhật Bản.