損害保険

songai hoken
bảo hiểm thiệt hại

自動車保険は損害保険の一種です。

Bảo hiểm ô tô là một loại bảo hiểm thiệt hại.


Tài chính
trang trọng

Loại hình bảo hiểm bồi thường thiệt hại tài sản hoặc sức khỏe cho người tham gia.

火災保険は損害保険の一つです。

Bảo hiểm hỏa hoạn là một loại bảo hiểm thiệt hại.

Khác với bảo hiểm nhân thọ (生命保険), bảo hiểm thiệt hại tập trung vào bồi thường tổn thất vật chất hoặc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

損害保険会社công ty bảo hiểm thiệt hại損害保険金tiền bồi thường bảo hiểm thiệt hại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt bảo hiểm thiệt hại và bảo hiểm nhân thọ

Bảo hiểm thiệt hại (損害保険) bồi thường tổn thất vật chất/sức khỏe, trong khi bảo hiểm nhân thọ (生命保険) chi trả khi người được bảo hiểm qua đời hoặc sống đến kỳ hạn hợp đồng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc hợp đồng bảo hiểm thiệt hại

Hợp đồng bảo hiểm thiệt hại thường bao gồm: đối tượng bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, mức phí, và điều khoản bồi thường.

Nguồn gốc từ

損害 (tổn hại) + 保険 (bảo hiểm). Từ Hán-Việt 'tổn hại' (損害) kết hợp với 'bảo hiểm' (保険) tạo thành thuật ngữ chuyên ngành.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và pháp lý. Cần phân biệt với bảo hiểm nhân thọ (生命保険) do mục đích và phạm vi bảo hiểm khác nhau.

Phân tích từ

損害
tổn hại, thiệt hại
root
+
保険
bảo hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt