Looking up...
政府は経済政策に関する提言を発表した。
Chính phủ đã công bố đề xuất quan trọng về chính sách kinh tế.
Lời đề xuất mang tính quan trọng, thường liên quan đến chính sách hoặc vấn đề xã hội, được đưa ra bởi cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền.
専門家会議は気候変動対策の提言をまとめた。
Hội đồng chuyên gia đã tổng hợp đề xuất quan trọng về biện pháp ứng phó biến đổi khí hậu.
NGOは人権問題に関する提言を発表した。
Tổ chức phi chính phủ đã công bố đề xuất quan trọng về vấn đề nhân quyền.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, học thuật hoặc xã hội. Có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như 「重要な」, 「具体的な」, 「政策の」.
提言 thường mang tính chất quan trọng, cấp thiết và có thể liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính sách lớn, trong khi 提案 có thể là bất kỳ đề xuất nào, từ nhỏ đến lớn.
Khi sử dụng 提言, thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 「重要な」, 「具体的な」, hoặc 「政策の」 để nhấn mạnh tính quan trọng của đề xuất.
Ghép từ hai chữ Hán: 「提」 (đề, đưa ra) và 「言」 (ngôn, lời nói). Theo nghĩa đen là 'đưa ra lời nói'.
Thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.