Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

提言

teigen
đề xuất quan trọng

政府は経済政策に関する提言を発表した。

Chính phủ đã công bố đề xuất quan trọng về chính sách kinh tế.


trang trọng

Lời đề xuất mang tính quan trọng, thường liên quan đến chính sách hoặc vấn đề xã hội, được đưa ra bởi cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền.

専門家会議は気候変動対策の提言をまとめた。

Hội đồng chuyên gia đã tổng hợp đề xuất quan trọng về biện pháp ứng phó biến đổi khí hậu.

NGOは人権問題に関する提言を発表した。

Tổ chức phi chính phủ đã công bố đề xuất quan trọng về vấn đề nhân quyền.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, học thuật hoặc xã hội. Có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như 「重要な」, 「具体的な」, 「政策の」.

Cụm từ kết hợp

政策の提言đề xuất chính sách重要な提言đề xuất quan trọng具体的な提言đề xuất cụ thể

Từ đồng nghĩa

提案提起建言意見

Từ trái nghĩa

反対意見拒否

Cụm từ liên quan

政策提言cụm từ
đề xuất chính sách
提言書cụm từ
bản đề xuất

Mẹo hay

Phân biệt 提言 với 提案

提言 thường mang tính chất quan trọng, cấp thiết và có thể liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính sách lớn, trong khi 提案 có thể là bất kỳ đề xuất nào, từ nhỏ đến lớn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 提言 trong văn viết

Khi sử dụng 提言, thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 「重要な」, 「具体的な」, hoặc 「政策の」 để nhấn mạnh tính quan trọng của đề xuất.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 「提」 (đề, đưa ra) và 「言」 (ngôn, lời nói). Theo nghĩa đen là 'đưa ra lời nói'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

提
đề, đưa ra
root
+
言
ngôn, lời nói
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.