Looking up...
台風により農家は大きな損失を被った。
Do cơn bão, nông dân đã phải chịu tổn thất nặng nề.
Sự thiệt hại về mặt tài chính, vật chất hoặc tinh thần do mất mát, thất bại hoặc sự kiện không mong muốn gây ra.
会社は投資の失敗で10億円の損失を出した。
Công ty đã chịu tổn thất 1 tỷ yên do thất bại trong đầu tư.
地震による損失は数兆円に上った。
Thiệt hại do động đất lên tới vài nghìn tỷ yên.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, pháp lý, hoặc báo cáo chính thức. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (lớn, nhỏ, nghiêm trọng) hoặc lĩnh vực (tài chính, sản xuất, nông nghiệp).
損失 thường chỉ tổn thất về mặt tài chính hoặc vật chất có thể định lượng được, trong khi 損害 bao gồm cả tổn thất tinh thần hoặc không thể đo lường bằng tiền. Ví dụ: '損失100万円' (tổn thất 1 triệu yên) nhưng '損害賠償' (bồi thường thiệt hại) có thể bao gồm cả tổn thất tinh thần.
損失 luôn đi kèm với ngữ cảnh tiêu cực và thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, hợp đồng bảo hiểm, hoặc phân tích rủi ro. Tránh dùng bừa bãi trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép Hán-Nhật: 損 (tổn) nghĩa là 'mất mát' + 失 (thất) nghĩa là 'thất bại'. Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện ý nghĩa về sự mất mát hoặc thất bại trong hành động.
Sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo tài chính, hoặc thảo luận nghiêm túc về hậu quả tiêu cực. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến tổn thất nghiêm trọng (ví dụ: 'tổn thất tinh thần').