Looking up...
この提案書を検討していただけますか?
Bạn có thể xem xét bản đề xuất này không?
Tài liệu trình bày chi tiết một đề xuất, kế hoạch hoặc ý tưởng nhằm thuyết phục người khác chấp thuận hoặc thực hiện.
新しいプロジェクトの提案書を作成した。
Tôi đã soạn thảo bản đề xuất dự án mới.
提案書には予算やスケジュールも含まれている。
Bản đề xuất bao gồm cả ngân sách và lịch trình.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, chính phủ hoặc học thuật để trình bày kế hoạch hành động.
Văn bản đề nghị chính thức gửi đến cấp trên hoặc đối tác nhằm xin phê duyệt hoặc hợp tác.
役員会に提案書を提出した。
Tôi đã nộp bản đề xuất lên hội đồng quản trị.
Có thể bao gồm các yếu tố như mục tiêu, phương pháp, nguồn lực và lợi ích dự kiến.
Một bản đề xuất chuyên nghiệp thường gồm: 1) Tiêu đề (タイトル), 2) Tóm tắt (概要), 3) Mục tiêu (目的), 4) Phương pháp (方法), 5) Kế hoạch hành động (実施計画), 6) Ngân sách (予算), 7) Lợi ích dự kiến (期待される効果).
Luôn cung cấp dữ liệu, bằng chứng hoặc phân tích để hỗ trợ đề xuất. Tránh những lời đề nghị chung chung thiếu cơ sở.
Ghép từ 提案 (đề xuất, đề nghị) + 書 (sách, tài liệu). 提案 bắt nguồn từ động từ 提案する (đề xuất) và 書 là hậu tố chỉ tài liệu viết.
Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh doanh như 予算 (dự toán), スケジュール (lịch trình), 利益 (lợi nhuận), 実施計画 (kế hoạch triển khai). Cần phân biệt với 企画書 (kế hoạch chi tiết hơn) hoặc 報告書 (báo cáo).