Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

提案書

teian-sho
bản đề xuất

この提案書を検討していただけますか?

Bạn có thể xem xét bản đề xuất này không?


Kinh doanh
trang trọng

Tài liệu trình bày chi tiết một đề xuất, kế hoạch hoặc ý tưởng nhằm thuyết phục người khác chấp thuận hoặc thực hiện.

新しいプロジェクトの提案書を作成した。

Tôi đã soạn thảo bản đề xuất dự án mới.

提案書には予算やスケジュールも含まれている。

Bản đề xuất bao gồm cả ngân sách và lịch trình.

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, chính phủ hoặc học thuật để trình bày kế hoạch hành động.

Kinh doanh
trang trọng

Văn bản đề nghị chính thức gửi đến cấp trên hoặc đối tác nhằm xin phê duyệt hoặc hợp tác.

役員会に提案書を提出した。

Tôi đã nộp bản đề xuất lên hội đồng quản trị.

Có thể bao gồm các yếu tố như mục tiêu, phương pháp, nguồn lực và lợi ích dự kiến.

Cụm từ kết hợp

提案書を作成するsoạn thảo bản đề xuất提案書を提出するnộp bản đề xuất提案書を検討するxem xét bản đề xuất提案書を承認するchấp thuận bản đề xuất

Từ đồng nghĩa

企画書提案書類

Mẹo hay

Cấu trúc tiêu chuẩn của 提案書

Một bản đề xuất chuyên nghiệp thường gồm: 1) Tiêu đề (タイトル), 2) Tóm tắt (概要), 3) Mục tiêu (目的), 4) Phương pháp (方法), 5) Kế hoạch hành động (実施計画), 6) Ngân sách (予算), 7) Lợi ích dự kiến (期待される効果).

Quy tắc vàng

Tính thuyết phục trong 提案書

Luôn cung cấp dữ liệu, bằng chứng hoặc phân tích để hỗ trợ đề xuất. Tránh những lời đề nghị chung chung thiếu cơ sở.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 提案 (đề xuất, đề nghị) + 書 (sách, tài liệu). 提案 bắt nguồn từ động từ 提案する (đề xuất) và 書 là hậu tố chỉ tài liệu viết.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh doanh như 予算 (dự toán), スケジュール (lịch trình), 利益 (lợi nhuận), 実施計画 (kế hoạch triển khai). Cần phân biệt với 企画書 (kế hoạch chi tiết hơn) hoặc 報告書 (báo cáo).

Phân tích từ

提案
đề xuất, đề nghị
noun/verb (suru)
+
書
tài liệu viết
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.