援助活動

enjo katsudō
nounTrung cấp💡 hoạt động cứu trợ
trang trọng

Hoạt động hỗ trợ người gặp khó khăn do thiên tai, chiến tranh hoặc khủng hoảng (thường mang tính nhân đạo).

NGO団体が飢饉地域で食糧援助活動を展開した。

Tổ chức phi chính phủ triển khai hoạt động cứu trợ lương thực tại khu vực bị nạn đói.

災害発生直後、多くのボランティアが援助活動に参加した。

Ngay sau thảm họa, nhiều tình nguyện viên đã tham gia hoạt động cứu trợ.

💡

Thường dùng trong bối cảnh quốc tế hoặc các tổ chức phi chính phủ. Có thể bao gồm cứu trợ lương thực, y tế, tài chính tùy theo nhu cầu.

Cụm từ kết hợp

人道援助活動hoạt động cứu trợ nhân đạo緊急援助活動hoạt động cứu trợ khẩn cấp援助活動団体tổ chức hoạt động cứu trợ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

国際援助cụm từ
viện trợ quốc tế
NGOabbreviation
tổ chức phi chính phủ

💡Mẹo hay

Phân biệt '援助活動' và '支援活動'

'援助活動' thường dùng cho cứu trợ khẩn cấp (thiên tai, chiến tranh) với yếu tố nhân đạo rõ ràng. '支援活動' rộng hơn, bao gồm hỗ trợ lâu dài (giáo dục, kinh tế) và không nhất thiết khẩn cấp. Ví dụ: '支援活動' cho dự án nông nghiệp, '援助活動' cho lũ lụt.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '援助活動'?

Dùng khi đề cập đến hoạt động cứu trợ mang tính nhân đạo, thường do tổ chức quốc tế hoặc chính phủ tiến hành trong bối cảnh khủng hoảng. Không dùng cho hỗ trợ thông thường hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

援助 (viện trợ) xuất phát từ chữ '援' (cứu giúp) và '助' (hỗ trợ) trong Hán tự, mang nghĩa hỗ trợ lẫn nhau. 活動 (hoạt động) chỉ hành động tích cực. Kết hợp thành 'hoạt động cứu trợ' từ thế kỷ 20, phổ biến trong lĩnh vực nhân đạo quốc tế.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn cảnh trang trọng, báo chí, tài liệu quốc tế. Tránh nhầm lẫn với '支援活動' (hoạt động hỗ trợ chung) vì '援助活動' thường nhấn mạnh yếu tố nhân đạo khẩn cấp. Trong tiếng Nhật, từ này phổ biến trong báo chí và văn bản chính thức.

Phân tích từ

援助
viện trợ, cứu giúp
compound
+
活動
hoạt động
noun
Từ Điển Nhật Việt