Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

揺れる

yureru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 rung lắc, lay động

“地震で家が揺れた。”

Ngôi nhà rung lắc vì động đất.

trang trọng

chuyển động nhẹ nhàng qua lại hoặc lên xuống, thường do lực tác động từ bên ngoài.

風で枝が揺れている。

Cành cây lay động vì gió.

船が波で揺れる。

Con tàu rung lắc vì sóng.

💡

Có thể dùng cho chuyển động vật lý (vật thể, cơ thể) hoặc trạng thái tinh thần (tâm trạng rung động).

thông thường

bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cảm xúc hoặc tình huống (thường là tiêu cực).

そのニュースを聞いて心が揺れた。

Nghe tin đó, lòng tôi rung động.

彼の言葉に心を揺さぶられた。

Lời nói của anh ấy khiến tôi xúc động.

💡

Thường đi với các từ chỉ cảm xúc như 心 (こころ), 感情 (かんじょう), 思い (おもい).

Cụm từ kết hợp

心が揺れるlòng rung động, tâm trạng dao động揺れ動くchuyển động lắc lư揺れるようなcó tính rung lắc, dễ lay động

Từ đồng nghĩa

揺らぐ震える動揺する

Từ trái nghĩa

静止する安定する

Cụm từ liên quan

揺れる心cụm từ
trái tim rung động, tâm hồn xao xuyến
心の揺れcụm từ
sự rung động trong lòng

💡Mẹo hay

Phân biệt 揺れる và 震える

揺れる: chuyển động nhẹ nhàng, có thể kiểm soát được (ví dụ: lá cây rung rinh). 震える: rung động mạnh do sợ hãi, lạnh hoặc căng thẳng (ví dụ: run cầm cập).

⚡Quy tắc vàng

揺れる trong ngữ cảnh vật lý

Luôn đi kèm với chủ ngữ chỉ vật thể hoặc môi trường (gió, sóng, đất). Ví dụ: 木が揺れる (cây rung rinh), 地震で家が揺れる (nhà rung vì động đất).

揺れる trong ngữ cảnh tinh thần

Thường kết hợp với từ chỉ cảm xúc (心, 感情, 思い) hoặc trạng thái (迷い - mơ hồ, 戸惑い - bối rối). Ví dụ: 将来について心が揺れる (lòng rung động về tương lai).

📖Nguồn gốc từ

揺 (yureru) bắt nguồn từ chữ Hán 搖 (DAO), nghĩa gốc là 'lắc lư, rung động'. Trong tiếng Nhật cổ, từ này xuất hiện trong các tác phẩm như 'Man'yōshū' (thế kỷ 8) với nghĩa vật lý. Sau này mở rộng sang nghĩa tinh thần (tâm trạng rung động).

📝Ghi chú sử dụng

揺れる thường dùng cho chuyển động tự nhiên (gió thổi, sóng vỗ) hoặc trạng thái tinh thần (lòng rung động). Không dùng cho rung động mạnh đột ngột (như '震える' - run rẩy).

Phân tích từ

揺
lắc lư, rung động
root
+
れる
hậu tố thể hiện hành động bất ngờ, không chủ ý
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.