Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
en-vi
/
Alphabetical
/
Page 2
Browse EN→VI
456 words • Page 2 of 23
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
rage applying
/reɪdʒ əˈplaɪɪŋ/
phrase
ứng tuyển hàng loạt
raid
/reɪd/
noun, verb
cuộc đột kích
rail
/reɪl/
noun
đường sắt
railroad
/ˈreɪlˌrɔːd/
noun
đường sắt
rain
/reɪn/
noun
mưa
rain on someone's parade
/reɪn ɒn ˈsʌmwʌnz pəˈreɪd/
idiomatic phrase
làm hỏng niềm vui của ai
rainbow coat
/ˈreɪnboʊ koʊt/
noun phrase
áo mưa có nhiều màu sắc
raise
/reɪz/
verb
nâng lên
raise awareness
/reɪz əˈwɛərnəs/
verb phrase
nâng cao nhận thức
raised
/reɪzd/
verb
nâng lên
rally
/ˈræli/
noun|verb
cuộc tụ họp, cuộc biểu tình
rally around
/ˈræli əˈraʊnd/
phrasal verb
hỗ trợ, ủng hộ
ramble
/ˈræm.bəl/
verb
đi lang thang vô định
random
/ˈrændəm/
adjective
ngẫu nhiên
range
/reɪndʒ/
noun
phạm vi
rank
/ræŋk/
noun, verb
thứ hạng, cấp bậc
ranking
/ˈræŋkɪŋ/
noun
thứ hạng
rape
/reɪp/
noun, verb
hành vi cưỡng hiếp
rapid
/ˈræpɪd/
adjective
nhanh chóng
rapidly
/ˈræpɪdli/
adverb
nhanh chóng
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Next →