rally around

/ˈræli əˈraʊnd/
phrasal verbTrung cấp hỗ trợ, ủng hộđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Sự đoàn kết và hỗ trợ tinh thần cho ai đó trong lúc khó khăn.
Nghĩa đen
Tập hợp lại xung quanh ai đó.
Phân tích nghĩa đen
rallytập hợp lại+aroundvòng quanh
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một nhóm người tập trung xung quanh ai đó để hỗ trợ và bảo vệ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận hoặc trong lúc khó khăn, mọi người tập trung ủng hộ và bảo vệ ai đó.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị để mô tả sự đoàn kết và hỗ trợ.
thông thường

Tập trung hỗ trợ hoặc ủng hộ ai đó trong lúc khó khăn hoặc trong một cuộc tranh luận.

After the scandal, the community rallied around the accused journalist.

Sau khi xảy ra scandal, cộng đồng đã ủng hộ nhà báo bị buộc tội.

The employees rallied around their boss during the strike.

Các nhân viên đã ủng hộ giám đốc trong cuộc đình công.

💡

Thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

rally around someonehỗ trợ ai đórally around a causehỗ trợ một sự việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stand byđộng từ cụm
hỗ trợ, đứng về phía ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh xã hội

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự đoàn kết hoặc ủng hộ trong một cuộc tranh luận hoặc trong lúc khó khăn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự hỗ trợ vật chất

Cụm từ này không dùng để chỉ hỗ trợ về vật chất, mà chủ yếu là sự ủng hộ tinh thần hoặc sự đoàn kết.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'rally' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rallier' (tập hợp lại), và 'around' chỉ hướng đi vòng quanh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự đoàn kết hoặc hỗ trợ trong lúc khó khăn.

Phân tích từ

rally
tập hợp lại, đoàn kết
root
+
around
vòng quanh, hướng đi
preposition
Từ Điển Anh Việt