Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rally around

rally around

/ˈræli əˈraʊnd/◆động từ cụm
hỗ trợ, ủng hộ

The team rallied around their injured captain.

Đội đã hỗ trợ và ủng hộ đội trưởng bị thương.


◆ Nghĩa thực sự
Sự đoàn kết và hỗ trợ tinh thần cho ai đó trong lúc khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Tập hợp lại xung quanh ai đó.
Phân tích nghĩa đen
rallytập hợp lại+aroundvòng quanh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một nhóm người tập trung xung quanh ai đó để hỗ trợ và bảo vệ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận hoặc trong lúc khó khăn, mọi người tập trung ủng hộ và bảo vệ ai đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị để mô tả sự đoàn kết và hỗ trợ.
thông thường

Tập trung hỗ trợ hoặc ủng hộ ai đó trong lúc khó khăn hoặc trong một cuộc tranh luận.

After the scandal, the community rallied around the accused journalist.

Sau khi xảy ra scandal, cộng đồng đã ủng hộ nhà báo bị buộc tội.

The employees rallied around their boss during the strike.

Các nhân viên đã ủng hộ giám đốc trong cuộc đình công.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

rally around someonehỗ trợ ai đórally around a causehỗ trợ một sự việc

Từ đồng nghĩa

supportbackstand by

Từ trái nghĩa

abandonbetrayoppose

Cụm từ liên quan

stand byđộng từ cụm
hỗ trợ, đứng về phía ai đó
back someone upđộng từ cụm
hỗ trợ ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh xã hội

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự đoàn kết hoặc ủng hộ trong một cuộc tranh luận hoặc trong lúc khó khăn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự hỗ trợ vật chất

Cụm từ này không dùng để chỉ hỗ trợ về vật chất, mà chủ yếu là sự ủng hộ tinh thần hoặc sự đoàn kết.

Nguồn gốc từ

Từ 'rally' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rallier' (tập hợp lại), và 'around' chỉ hướng đi vòng quanh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự đoàn kết hoặc hỗ trợ trong lúc khó khăn.

Phân tích từ

rally
tập hợp lại, đoàn kết
root
+
around
vòng quanh, hướng đi
preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.