Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

random

/ˈrændəm/
adjective★Trung cấp— ngẫu nhiên
thông thường

Được chọn hoặc xảy ra một cách không có quy luật, không có mục đích cụ thể.

The computer generated a random password.

Máy tính tạo ra một mật khẩu ngẫu nhiên.

💡

Thường dùng để mô tả sự ngẫu nhiên trong việc chọn lựa hoặc sự kiện.

chuyên ngành

Trong toán học, liên quan đến sự phân bố xác suất mà mỗi kết quả có khả năng xảy ra tương đương.

A random variable is a variable whose possible values are outcomes of a random phenomenon.

Một biến ngẫu nhiên là một biến mà các giá trị có thể của nó là kết quả của một hiện tượng ngẫu nhiên.

💡

Trong ngữ cảnh toán học, 'random' liên quan đến lý thuyết xác suất và thống kê.

Cụm từ kết hợp

random selectionlựa chọn ngẫu nhiênrandom samplemẫu ngẫu nhiênrandom accesstruy cập ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

arbitraryunpredictablehaphazard

Từ trái nghĩa

orderedsystematicpredictable

Cụm từ liên quan

random act of kindnesscụm từ
hành động tốt lành ngẫu nhiên
random access memorycụm từ
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

💡Mẹo hay

Sử dụng 'random' trong ngữ cảnh hàng ngày

'Random' thường được sử dụng để mô tả sự ngẫu nhiên trong việc chọn lựa hoặc sự kiện, ví dụ: 'She gave me a random gift.' (Cô ấy tặng cho tôi một món quà ngẫu nhiên).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'random' và 'arbitrary'

'Random' thường liên quan đến sự ngẫu nhiên trong việc chọn lựa hoặc sự kiện, trong khi 'arbitrary' thường liên quan đến sự quyết định không có lý do rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'randomus', có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'không có quy luật'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'random' thường được sử dụng để mô tả sự ngẫu nhiên trong việc chọn lựa hoặc sự kiện, và cũng có nghĩa toán học liên quan đến lý thuyết xác suất.

Phân tích từ

rand
ngẫu nhiên
root
+
-om
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.