Looking up...
Được chọn hoặc xảy ra một cách không có quy luật, không có mục đích cụ thể.
The computer generated a random password.
Máy tính tạo ra một mật khẩu ngẫu nhiên.
Thường dùng để mô tả sự ngẫu nhiên trong việc chọn lựa hoặc sự kiện.
Trong toán học, liên quan đến sự phân bố xác suất mà mỗi kết quả có khả năng xảy ra tương đương.
A random variable is a variable whose possible values are outcomes of a random phenomenon.
Một biến ngẫu nhiên là một biến mà các giá trị có thể của nó là kết quả của một hiện tượng ngẫu nhiên.
Trong ngữ cảnh toán học, 'random' liên quan đến lý thuyết xác suất và thống kê.
'Random' thường được sử dụng để mô tả sự ngẫu nhiên trong việc chọn lựa hoặc sự kiện, ví dụ: 'She gave me a random gift.' (Cô ấy tặng cho tôi một món quà ngẫu nhiên).
'Random' thường liên quan đến sự ngẫu nhiên trong việc chọn lựa hoặc sự kiện, trong khi 'arbitrary' thường liên quan đến sự quyết định không có lý do rõ ràng.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'randomus', có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'không có quy luật'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'random' thường được sử dụng để mô tả sự ngẫu nhiên trong việc chọn lựa hoặc sự kiện, và cũng có nghĩa toán học liên quan đến lý thuyết xác suất.