randomness
/ˈrændəmnəs/Tính chất ngẫu nhiên, sự không có quy luật hoặc sự không thể dự đoán trước.
The randomness of the stock market makes it difficult to predict future trends.
Tính chất ngẫu nhiên của thị trường chứng khoán khiến việc dự đoán xu hướng tương lai trở nên khó khăn.
Scientists study randomness in quantum mechanics to understand the fundamental nature of the universe.
Các nhà khoa học nghiên cứu tính ngẫu nhiên trong cơ học lượng tử để hiểu về bản chất cơ bản của vũ trụ.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, toán học và công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ "randomness" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là trong toán học và vật lý, để mô tả sự không có quy luật hoặc sự không thể dự đoán trước.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa "randomness" và "random"
"Randomness" là danh từ, trong khi "random" là tính từ. "Randomness" mô tả tính chất ngẫu nhiên, còn "random" mô tả sự ngẫu nhiên của một sự kiện hoặc hiện tượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ "random" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "randon" (nghĩa là "ngẫu nhiên"), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "randon" (nghĩa là "cuộc hành trình").
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, toán học và công nghệ để mô tả sự không có quy luật hoặc sự không thể dự đoán trước.