randomness
/ˈrændəmnəs/noun★Trung cấp— sự ngẫu nhiên
chung
Tính chất hoặc trạng thái của sự xảy ra ngẫu nhiên, không theo một quy luật cố định.
Quantum physics deals with the randomness at the atomic level.
Vật lý lượng tử nghiên cứu sự ngẫu nhiên ở cấp độ nguyên tử.
💡
Thường dùng để mô tả hiện tượng không thể dự đoán hoặc không có mẫu rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
randomness in naturesự ngẫu nhiên trong tự nhiênrandomness of lifesự ngẫu nhiên của cuộc sống
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ 'randomness' thường dùng trong vật lý lượng tử và toán học để mô tả hiện tượng không thể dự đoán.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'randomness' bắt nguồn từ từ 'random' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'ngẫu nhiên'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, toán học, và trong cuộc sống hàng ngày để mô tả sự không có quy luật.
Phân tích từ
random
ngẫu nhiên
root-ness
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt