Looking up...
It's raining outside.
Nó đang mưa ngoài kia.
Hiện tượng nước rơi từ bầu trời xuống đất dưới dạng giọt nhỏ.
The rain helped the plants grow.
Mưa đã giúp cây cỏ phát triển.
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết.
Từ 'rain' chỉ dùng cho mưa tự nhiên, không dùng cho mưa nhân tạo.
Từ gốc tiếng Anh 'rain' có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'regnaz'.
Từ 'rain' thường được sử dụng để chỉ mưa tự nhiên, nhưng cũng có thể dùng trong các biểu cảm như 'rain on someone's parade' (làm phiền ai đó).