Looking up...
Một cuộc tụ họp công khai, thường để biểu tình hoặc ủng hộ một vấn đề nào đó.
The rally drew thousands of supporters to the city square.
Cuộc tụ họp đã thu hút hàng ngàn người ủng hộ đến quảng trường thành phố.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
Một sự hồi phục hoặc tăng cường sau một thời kỳ suy giảm.
The company's stock prices rallied after the positive earnings report.
Giá cổ phiếu của công ty đã hồi phục sau báo cáo kết quả kinh doanh tích cực.
Trong lĩnh vực tài chính, 'rally' thường đề cập đến sự tăng giá của cổ phiếu hoặc thị trường.
Một cuộc đua xe hoặc xe máy, đặc biệt là trong thể thao động cơ.
The rally car race was held on a winding mountain road.
Cuộc đua xe rally được tổ chức trên một con đường núi uốn lượn.
Trong thể thao, 'rally' có thể đề cập đến một cuộc đua hoặc một trận đấu trong một số môn thể thao như bóng chuyền.
Khi nói về một cuộc biểu tình hoặc cuộc tụ họp công khai, bạn có thể sử dụng 'rally' để mô tả sự kiện đó.
Lưu ý rằng 'rally' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh sử dụng. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.
Từ gốc tiếng Pháp 'rallier', có nghĩa là 'tụ họp lại' hoặc 'hồi phục'.
Từ 'rally' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh sử dụng. Trong bối cảnh chính trị, nó thường đề cập đến một cuộc biểu tình công khai. Trong tài chính, nó có thể đề cập đến sự hồi phục của thị trường. Trong thể thao, nó có thể đề cập đến một cuộc đua hoặc trận đấu.