ramble

/ˈræm.bəl/
đi lang thang vô định

They rambled through the forest for hours without a map.

Họ đi lang thang vô định trong rừng suốt mấy tiếng đồng hồ mà không có bản đồ.


neutral

đi dạo chơi, đi lang thang không mục đích, thường trong thiên nhiên

We spent the afternoon rambling around the old town.

Chúng tôi dành cả buổi chiều đi dạo quanh phố cổ.

The hikers rambled up the mountain trail.

Những người đi bộ leo núi đã đi lang thang lên đường mòn trên núi.

Thường dùng cho hoạt động ngoài trời, không có lộ trình cụ thể.

thông thường

nói hoặc viết lan man, không theo chủ đề chính

The professor rambled on about unrelated topics during the lecture.

Giáo sư nói lan man về những chủ đề không liên quan trong suốt bài giảng.

Stop rambling and get to the point!

Đừng nói lan man nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi!

Có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu mạch lạc hoặc không tập trung.

Cụm từ kết hợp

ramble onnói lan manramble aboutnói về (một cách không mạch lạc)go for a rambleđi dạo chơi

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'ramble' và 'wander'

'Ramble' thường nhấn mạnh sự vô định và không có mục đích rõ ràng, trong khi 'wander' có thể chỉ sự di chuyển chậm rãi hoặc khám phá. Ví dụ: 'wander around the city' (đi dạo quanh thành phố) có thể có mục đích, nhưng 'ramble through the forest' thường không.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ramble' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'ramble' để chỉ những hoạt động có mục đích rõ ràng hoặc những cuộc trò chuyện có cấu trúc. Thay vào đó, sử dụng 'stroll' (đi dạo) hoặc 'discuss' (thảo luận).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ramblen' (thời kỳ giữa tiếng Anh), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'rambeln' (lúc lắc, rung lắc), liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'rambla' (đi chơi).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (thư giãn, khám phá) và tiêu cực (thiếu tập trung, nói không mạch lạc). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng cho hoạt động ngoài trời.

Từ Điển Anh Việt