Looking up...
She holds a high rank in the military.
Cô ấy giữ một cấp bậc cao trong quân đội.
Thứ hạng hoặc cấp bậc của một người trong một tổ chức, quân đội, hoặc hệ thống phân cấp.
The general has a high rank in the army.
Tướng này có cấp bậc cao trong quân đội.
Thường dùng trong quân đội, công ty, hoặc tổ chức có hệ thống phân cấp.
Đánh giá hoặc xếp hạng dựa trên chất lượng, hiệu suất, hoặc giá trị.
This restaurant ranks among the best in the city.
Nhà hàng này xếp hạng trong số những nhà hàng tốt nhất thành phố.
Thường dùng trong đánh giá, xếp hạng, hoặc so sánh.
Động từ: Xếp hạng, đánh giá, hoặc xếp thứ tự.
The products are ranked based on their quality.
Các sản phẩm được xếp hạng dựa trên chất lượng.
Dùng như động từ để chỉ hành động xếp hạng hoặc đánh giá.
Lưu ý rằng 'rank' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Khi 'rank' dùng như danh từ, nó chỉ thứ hạng hoặc cấp bậc. Khi dùng như động từ, nó chỉ hành động xếp hạng.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Rang' (vị trí, thứ hạng).
Từ 'rank' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.