Looking up...
Khoảng cách từ một điểm đến một điểm khác.
The distance between the two cities is within range.
Khoảng cách giữa hai thành phố nằm trong phạm vi.
Dãy núi hoặc dãy đồi.
The Himalayas are the highest mountain range in the world.
Dãy núi Himalaya là dãy núi cao nhất trên thế giới.
Phạm vi hoặc tầm nhìn của một thiết bị hoặc công cụ.
This Wi-Fi router has a range of up to 100 meters.
Router Wi-Fi này có phạm vi lên đến 100 mét.
Phạm vi hoặc tầm nhìn của một thiết bị hoặc công cụ.
This Wi-Fi router has a range of up to 100 meters.
Router Wi-Fi này có phạm vi lên đến 100 mét.
Phạm vi hoặc tầm nhìn của một thiết bị hoặc công cụ.
This Wi-Fi router has a range of up to 100 meters.
Router Wi-Fi này có phạm vi lên đến 100 mét.
Lưu ý rằng 'range' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
'Range' thường chỉ khoảng cách hoặc phạm vi vật lý, còn 'scope' có thể đề cập đến phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phạm vi logic hoặc ý nghĩa.
Từ gốc Latin 'rangere' có nghĩa là 'đường thẳng, hàng'
Từ 'range' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm khoảng cách, phạm vi, hoặc dãy núi.