Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

range

/reɪndʒ/
noun★Trung cấp— phạm vi
trang trọng

Khoảng cách từ một điểm đến một điểm khác.

The distance between the two cities is within range.

Khoảng cách giữa hai thành phố nằm trong phạm vi.

trang trọng

Dãy núi hoặc dãy đồi.

The Himalayas are the highest mountain range in the world.

Dãy núi Himalaya là dãy núi cao nhất trên thế giới.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Phạm vi hoặc tầm nhìn của một thiết bị hoặc công cụ.

This Wi-Fi router has a range of up to 100 meters.

Router Wi-Fi này có phạm vi lên đến 100 mét.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Phạm vi hoặc tầm nhìn của một thiết bị hoặc công cụ.

This Wi-Fi router has a range of up to 100 meters.

Router Wi-Fi này có phạm vi lên đến 100 mét.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Phạm vi hoặc tầm nhìn của một thiết bị hoặc công cụ.

This Wi-Fi router has a range of up to 100 meters.

Router Wi-Fi này có phạm vi lên đến 100 mét.

Cụm từ kết hợp

range of optionsphạm vi các lựa chọnout of rangebên ngoài phạm viwithin rangetrong phạm vi

Từ đồng nghĩa

scopespanextentreach

Từ trái nghĩa

limitrestriction

Cụm từ liên quan

out of rangecụm từ
bên ngoài phạm vi
within rangecụm từ
trong phạm vi
range of motioncụm từ
phạm vi di chuyển

💡Mẹo hay

Sử dụng 'range' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'range' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'range' và 'scope'

'Range' thường chỉ khoảng cách hoặc phạm vi vật lý, còn 'scope' có thể đề cập đến phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phạm vi logic hoặc ý nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rangere' có nghĩa là 'đường thẳng, hàng'

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'range' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm khoảng cách, phạm vi, hoặc dãy núi.

Phân tích từ

range
phạm vi, khoảng cách
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.