rage applying
/reɪdʒ əˈplaɪɪŋ/Hành động ứng tuyển nhiều công việc liên tiếp, thường do thất vọng hoặc tức giận với tình hình việc làm hiện tại.
He lost his job and decided to rage apply to every position he could find.
Anh ấy bị sa thải và quyết định ứng tuyển hàng loạt tất cả các vị trí mà anh ấy có thể tìm thấy.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tìm việc làm hoặc sự thất vọng về sự nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng hợp lý
Rage applying có thể giúp bạn tìm kiếm nhiều cơ hội, nhưng cũng có thể làm giảm chất lượng ứng tuyển.
⚡Quy tắc vàng
Tối ưu hóa hồ sơ
Dù bạn ứng tuyển hàng loạt, hãy đảm bảo hồ sơ của bạn vẫn được chỉnh sửa và phù hợp với từng vị trí.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'rage' (tức giận) và 'applying' (ứng tuyển), mô tả hành động ứng tuyển nhiều công việc liên tiếp do sự tức giận hoặc thất vọng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các diễn đàn, bài viết blog hoặc cuộc trò chuyện về sự nghiệp.