Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rage applying

rage applying

/reɪdʒ əˈplaɪɪŋ/
ứng tuyển hàng loạt

After being rejected, she went on a rage applying spree.

Sau khi bị từ chối, cô ấy đã bắt đầu ứng tuyển hàng loạt.


thông thường

Hành động ứng tuyển nhiều công việc liên tiếp, thường do thất vọng hoặc tức giận với tình hình việc làm hiện tại.

He lost his job and decided to rage apply to every position he could find.

Anh ấy bị sa thải và quyết định ứng tuyển hàng loạt tất cả các vị trí mà anh ấy có thể tìm thấy.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tìm việc làm hoặc sự thất vọng về sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

rage applyứng tuyển tức giậnjob searchtìm kiếm việc làmcareer frustrationsự thất vọng về sự nghiệp

Từ đồng nghĩa

mass applyingspam applyingbulk applying

Từ trái nghĩa

selective applyingtargeted applying

Cụm từ liên quan

rage quitcụm từ
từ chức tức giận
job hoppingcụm từ
chuyển việc làm liên tục

Mẹo hay

Sử dụng hợp lý

Rage applying có thể giúp bạn tìm kiếm nhiều cơ hội, nhưng cũng có thể làm giảm chất lượng ứng tuyển.

Quy tắc vàng

Tối ưu hóa hồ sơ

Dù bạn ứng tuyển hàng loạt, hãy đảm bảo hồ sơ của bạn vẫn được chỉnh sửa và phù hợp với từng vị trí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'rage' (tức giận) và 'applying' (ứng tuyển), mô tả hành động ứng tuyển nhiều công việc liên tiếp do sự tức giận hoặc thất vọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các diễn đàn, bài viết blog hoặc cuộc trò chuyện về sự nghiệp.

Phân tích từ

rage
tức giận
root
+
applying
ứng tuyển
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.