Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

raid

/reɪd/
noun, verb★Trung cấp— cuộc đột kích
chung

Một cuộc tấn công đột ngột, thường có vũ trang, nhằm vào một nơi để bắt giữ hoặc chiếm đoạt.

Pirates launched a raid on the coastal village.

Các hải tặc đã tấn công đột kích vào làng ven biển.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, cảnh sát hoặc tội phạm.

gaming

Trong game, hành động đột kích vào một khu vực để đánh cắp hoặc phá hủy.

The players planned a raid on the dragon's lair.

Các người chơi đã lên kế hoạch đột kích hang rồng.

💡

Trong game, 'raid' thường liên quan đến các nhiệm vụ nhóm hoặc chiến đấu với boss.

Cụm từ kết hợp

carry out a raidtiến hành một cuộc đột kíchraid a houseđột kích một ngôi nhàraid a bankđột kích một ngân hàng

Từ đồng nghĩa

attackassaultinvasionforay

Từ trái nghĩa

defendprotectretreat

Cụm từ liên quan

go on a raidcụm từ
thực hiện một cuộc đột kích
raid bossgaming
trùm boss trong game

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'raid' thường liên quan đến hành động đột ngột và có vũ trang, nên sử dụng trong các tình huống phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'raid' và 'attack'

'Raid' thường nhấn mạnh tính đột ngột và mục tiêu cụ thể, trong khi 'attack' có thể bao gồm nhiều loại tấn công khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'raid', có nghĩa là 'cuộc tấn công đột ngột'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, cảnh sát hoặc game. Trong game, nó thường liên quan đến các nhiệm vụ nhóm hoặc chiến đấu với boss.

Phân tích từ

raid
cuộc tấn công đột ngột
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.