Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. railroad

railroad

/ˈreɪlˌrɔːd/
đường sắt

The train travels on the railroad every day.

Tàu hỏa chạy trên đường sắt mỗi ngày.


trang trọng

Hệ thống đường ray và các cơ sở hạ tầng liên quan để cho tàu hỏa chạy.

The railroad connects major cities across the country.

Đường sắt kết nối các thành phố lớn trên khắp đất nước.

Từ này thường được sử dụng để chỉ cả hệ thống đường ray và các cơ sở hạ tầng liên quan.

Kinh doanh
trang trọng

Công ty hoặc tổ chức quản lý và vận hành đường sắt.

The railroad company announced a new route.

Công ty đường sắt công bố một tuyến đường mới.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này có thể chỉ đến một công ty vận hành đường sắt.

Cụm từ kết hợp

railroad trackđường rayrailroad stationga đường sắtrailroad crossingngã ba đường sắt

Từ đồng nghĩa

railwayrail line

Cụm từ liên quan

railroad tiecụm từ
cột chắn đường sắt
railroad bridgecụm từ
cầu đường sắt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'railroad' trong tiếng Anh Mỹ có thể được thay thế bằng 'railway' trong tiếng Anh Anh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anh, kết hợp từ 'rail' (đường ray) và 'road' (đường).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'railroad' thường được sử dụng thay cho 'railway'. Trong tiếng Anh Anh, 'railway' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

rail
đường ray
root
+
road
đường
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.