Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. raised

raised

/reɪzd/
nâng lên

She raised her hand to ask a question.

Cô ấy nâng tay lên để hỏi một câu hỏi.


chung

Đưa lên một vị trí cao hơn hoặc một mức độ cao hơn.

The company raised its prices by 10%.

Công ty tăng giá sản phẩm lên 10%.

Thường dùng với vật lý hoặc giá trị trừu tượng.

chung

Nuôi dưỡng hoặc giáo dục một người, thường là con cái.

She was raised in a loving family.

Cô ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình đầy yêu thương.

Dùng để nói về việc nuôi con hoặc giáo dục.

thông thường

Gây sự chú ý hoặc gây ra một vấn đề.

His comments raised a lot of controversy.

Các bình luận của anh ấy gây ra nhiều tranh cãi.

Dùng để nói về việc gây ra một vấn đề hoặc tranh cãi.

Cụm từ kết hợp

raise awarenessnâng cao nhận thứcraise fundstập quỹraise a childnuôi dạy con

Từ đồng nghĩa

liftedelevatedincreasedbrought up

Từ trái nghĩa

loweredreduceddecreaseddropped

Cụm từ liên quan

raise the roofthành ngữ
tạo ra một tiếng ồn lớn
raise hellthành ngữ
gây ra một cuộc tranh cãi lớn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'raised' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'raised' là 'nâng lên' hoặc 'nuôi dưỡng'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'raise', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'nuôi dưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'raised' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để nói về việc nâng lên vật lý, tăng giá trị, hoặc nuôi dưỡng con cái.

Phân tích từ

raise
nâng lên
root
+
-ed
đã hoàn thành hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.