raised
/reɪzd/Đưa lên một vị trí cao hơn hoặc một mức độ cao hơn.
The company raised its prices by 10%.
Công ty tăng giá sản phẩm lên 10%.
Thường dùng với vật lý hoặc giá trị trừu tượng.
Nuôi dưỡng hoặc giáo dục một người, thường là con cái.
She was raised in a loving family.
Cô ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình đầy yêu thương.
Dùng để nói về việc nuôi con hoặc giáo dục.
Gây sự chú ý hoặc gây ra một vấn đề.
His comments raised a lot of controversy.
Các bình luận của anh ấy gây ra nhiều tranh cãi.
Dùng để nói về việc gây ra một vấn đề hoặc tranh cãi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'raised' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Nghĩa chính của 'raised' là 'nâng lên' hoặc 'nuôi dưỡng'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'raise', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'nuôi dưỡng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'raised' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để nói về việc nâng lên vật lý, tăng giá trị, hoặc nuôi dưỡng con cái.