Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

raise

/reɪz/
verb★Trung cấp— nâng lên
chung

Đưa lên một vị trí hoặc mức độ cao hơn.

The company raised the salary for all employees.

Công ty đã tăng lương cho tất cả nhân viên.

💡

Thường dùng với các đối tượng như giá cả, mức lương, tay, giọng nói, v.v.

chung

Nuôi dạy, giáo dục con cái.

She raises her children with love and discipline.

Cô ấy nuôi dạy con cái với tình yêu và kỷ luật.

💡

Dùng với động từ 'raise' khi nói về việc nuôi con.

thông thường

Gây sự chú ý hoặc gây ra một vấn đề.

His comments raised a lot of controversy.

Các bình luận của anh ấy đã gây ra nhiều tranh cãi.

💡

Dùng khi nói về việc gây ra một vấn đề hoặc tranh cãi.

Cụm từ kết hợp

raise awarenessnâng cao nhận thứcraise fundstập tiềnraise an objectionđưa ra một phản đối

Từ đồng nghĩa

increaseliftelevateboostrear

Từ trái nghĩa

lowerdecreasereducedrop

Cụm từ liên quan

raise the barthành ngữ
nâng cao tiêu chuẩn
raise hellthành ngữ
gây sự hỗn loạn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'raise' với các đối tượng phù hợp

Lưu ý rằng 'raise' thường dùng với các đối tượng như giá cả, tay, giọng nói, v.v. Khi nói về việc nuôi con, dùng 'raise' thay cho 'rear'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'raise' và 'rise'

'Raise' là động từ chuyển, yêu cầu một đối tượng. 'Rise' là động từ không chuyển, không cần đối tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'raise' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rēosan' (nâng lên, dậy lên).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'raise' thường dùng với các đối tượng như giá cả, tay, giọng nói, v.v. Khi nói về việc nuôi con, dùng 'raise' thay cho 'rear'.

Phân tích từ

raise
nâng lên
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.