Looking up...
She wore a rainbow coat to the festival.
Cô ấy mặc một chiếc áo mưa có nhiều màu sắc đến lễ hội.
Một chiếc áo mưa có nhiều màu sắc, thường được thiết kế với các màu sắc sáng và tươi như trong một cái vòm nắng.
The children loved playing in the rain with their new rainbow coats.
Các em bé thích chơi trong mưa với những chiếc áo mưa nhiều màu của chúng.
Thường được sử dụng trong thời tiết mưa hoặc các sự kiện ngoài trời.
Áo mưa nhiều màu thường được làm từ chất liệu chống nước và có thiết kế sáng mắt, phù hợp cho trẻ em và các hoạt động ngoài trời.
Từ ghép của 'rainbow' (cái vòm nắng) và 'coat' (áo).
Thường được sử dụng để mô tả áo mưa có thiết kế sáng mắt và nhiều màu sắc, thường được yêu thích bởi trẻ em.