/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːrnɪŋ tuːl/
noun phrasecông cụ học ngoại ngữ
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːrnɪŋ ˈplætˌfɔːrm/
phrasenền tảng học ngoại ngữ
/læp/
noun, verbvòng (trong cuộc đua)
/ˈlæp.tɒp/
nounmáy tính xách tay
/ˌlɑːrdʒˈskeɪl/
adjectivequy mô lớn
/ˈlɑːdʒli/
adverbđại đa phần
/læst/
adjective|adverb|nouncuối cùng
/læst strɔ/
phrasegiọt nước tràn ly
/læst taɪm/
phraselần cuối cùng
/leɪt/
adjective|adverbmuộn
/leɪt əˈraɪvl/
noun phrasesự đến trễ
/leɪt æt naɪt/
adverbial phrasekhuya
/leɪt flaɪt/
noun phrasechuyến bay trễ
/leɪt ɪn laɪf/
adverbial phrasemuộn trong cuộc đời
/leɪt ˈraɪzər/
nounngười thường thức dậy muộn
/ˈleɪtər ɒn/
adverb phrasesau này