Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

king

/kɪŋ/
noun★Cơ bản— vua
trang trọng

Người cai trị tối cao của một vương quốc hoặc quốc gia, thường là người được thừa kế hoặc được bầu chọn.

The king and queen attended the royal banquet.

Vua và hoàng hậu đã tham dự bữa tiệc hoàng gia.

💡

Trong tiếng Anh cổ, từ 'king' có nguồn gốc từ tiếng German 'cyning', có nghĩa là 'người cai trị'.

thông thường

Một người hoặc vật được coi là tối cao hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nhất định.

He is the king of comedy in Hollywood.

Anh ấy là vua của hài kịch ở Hollywood.

💡

Dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khen ngợi.

Cụm từ kết hợp

king of the junglevua rừng xanhking and queenvua và hoàng hậukingdomvương quốc

Từ đồng nghĩa

monarchsovereignruler

Từ trái nghĩa

subjectcommonerpeasant

Cụm từ liên quan

king of the hillcụm từ
người hoặc vật được coi là tốt nhất trong một lĩnh vực
king's ransomcụm từ
số tiền lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'king' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức khi nói về người cai trị của một vương quốc.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hài hước

Trong ngữ cảnh chính thức, không nên dùng 'king' trong ngữ cảnh hài hước hoặc khen ngợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'king' có nguồn gốc từ tiếng German 'cyning', có nghĩa là 'người cai trị'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh cổ và vẫn giữ nghĩa ban đầu cho đến ngày nay.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'king' thường được dùng để chỉ người cai trị nam giới của một vương quốc. Trong ngữ cảnh hài hước, nó có thể dùng để khen ngợi một người hoặc vật là xuất sắc nhất trong lĩnh vực của họ.

Phân tích từ

king
vua
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.