knock on wood
chạm tay vào gỗI'm doing well, knock on wood!
Tôi đang tốt, chạm tay vào gỗ!
thông thường
Một cách nói để tỏ ý mong may mắn hoặc tránh sự xui xẻo sau khi nói điều tốt lành.
He said he hasn't been sick this year, knock on wood.
Anh ấy nói mình chưa bị bệnh năm nay, chạm tay vào gỗ.
Thường đi kèm với hành động chạm tay vào vật gỗ để tăng cường ý nghĩa.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện
Bạn có thể sử dụng cách nói này khi muốn tỏ ý mong may mắn trong cuộc trò chuyện.
Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Cách nói này thường được dùng trong cuộc trò chuyện thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ một truyền thống cổ xưa ở châu Âu, khi người ta tin rằng chạm vào gỗ có thể ngăn chặn sự xui xẻo.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng khi nói về điều tốt lành mà người nói không muốn bị xui xẻo.
Từ Điển Anh Việt