Looking up...
She knows nothing about quantum physics.
Cô ấy không biết gì về vật lý lượng tử.
Không có kiến thức hoặc thông tin nào về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.
He knows nothing about cooking.
Anh ấy không biết gì về việc nấu ăn.
I know nothing about cars, so I can't help you.
Tôi không biết gì về xe hơi, nên tôi không thể giúp được bạn.
Thường dùng để mô tả sự thiếu hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
Dùng để mô tả sự thiếu hiểu biết, không dùng để chỉ sự vô tư hoặc bừa bộn.
Từ ghép từ 'know' (biết) và 'nothing about' (không biết gì về), dùng để mô tả sự thiếu hiểu biết.
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh sự thiếu kiến thức về một chủ đề nào đó.