know nothing about
/noʊ ˈnʌθɪŋ əˈbaʊt/phrase★Trung cấp
thông thường
Không có kiến thức hoặc thông tin nào về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.
He knows nothing about cooking.
Anh ấy không biết gì về việc nấu ăn.
I know nothing about cars, so I can't help you.
Tôi không biết gì về xe hơi, nên tôi không thể giúp được bạn.
💡
Thường dùng để mô tả sự thiếu hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
Cụm từ kết hợp
know nothing aboutkhông biết gì vềknow a lot aboutbiết nhiều về
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
know a thing or two aboutcụm từ
biết một vài điều về
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả sự thiếu hiểu biết, không dùng để chỉ sự vô tư hoặc bừa bộn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'know' (biết) và 'nothing about' (không biết gì về), dùng để mô tả sự thiếu hiểu biết.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh sự thiếu kiến thức về một chủ đề nào đó.
Phân tích từ
know
biết
rootnothing
không có gì
rootabout
về
prepositionTừ Điển Anh Việt