Looking up...
hôn, chạm môi vào một người hoặc vật để biểu thị tình cảm, tình yêu, hoặc chào hỏi.
They kissed passionately under the moonlight.
Họ hôn nhau đậm đà dưới ánh trăng.
The mother kissed her baby goodbye.
Mẹ hôn con mình chào tạm biệt.
Thường dùng để biểu thị tình yêu, tình cảm hoặc chào hỏi thân mật.
hôn một vật để thể hiện sự may mắn hoặc tôn kính.
He kissed the lucky coin for good luck.
Anh hôn đồng xu may mắn để cầu may mắn.
Thường dùng trong văn hóa hoặc truyền thống.
Từ 'kiss' thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc tình yêu, nên hãy sử dụng nó khi muốn biểu thị tình cảm.
Hôn thường được coi là một biểu hiện của tình yêu hoặc tình cảm, nên hãy sử dụng nó khi muốn thể hiện sự thân mật.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cyssan', có nghĩa là 'hôn'.
Từ 'kiss' thường dùng để biểu thị tình cảm, tình yêu hoặc chào hỏi thân mật. Trong văn hóa phương Tây, hôn thường được coi là một biểu hiện của tình yêu hoặc sự thân mật.