Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kiss

kiss

/kɪs/
hôn

She gave him a quick kiss on the cheek.

Cô ấy hôn anh ấy nhanh trên má.


thông thường

hôn, chạm môi vào một người hoặc vật để biểu thị tình cảm, tình yêu, hoặc chào hỏi.

They kissed passionately under the moonlight.

Họ hôn nhau đậm đà dưới ánh trăng.

The mother kissed her baby goodbye.

Mẹ hôn con mình chào tạm biệt.

Thường dùng để biểu thị tình yêu, tình cảm hoặc chào hỏi thân mật.

thông thường

hôn một vật để thể hiện sự may mắn hoặc tôn kính.

He kissed the lucky coin for good luck.

Anh hôn đồng xu may mắn để cầu may mắn.

Thường dùng trong văn hóa hoặc truyền thống.

Cụm từ kết hợp

kiss goodbyehôn tạm biệtkiss of deathhôn chếtkiss and make uphôn và hòa giải

Từ đồng nghĩa

pecksmackbuss

Từ trái nghĩa

ignorereject

Cụm từ liên quan

kiss of lifecụm từ
hôn hồi sức
kiss and tellcụm từ
hôn và kể lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'kiss' thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc tình yêu, nên hãy sử dụng nó khi muốn biểu thị tình cảm.

Quy tắc vàng

Hôn là biểu hiện của tình cảm

Hôn thường được coi là một biểu hiện của tình yêu hoặc tình cảm, nên hãy sử dụng nó khi muốn thể hiện sự thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cyssan', có nghĩa là 'hôn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'kiss' thường dùng để biểu thị tình cảm, tình yêu hoặc chào hỏi thân mật. Trong văn hóa phương Tây, hôn thường được coi là một biểu hiện của tình yêu hoặc sự thân mật.

Phân tích từ

kiss
hôn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.