Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

knock it off

/nɒk ɪt ɒf/
phrasal verb★Trung cấp— ngưng lại◆động từ cụm
◆ Nghĩa thực sự
Yêu cầu dừng lại một hành động gây phiền toái hoặc không được chấp nhận.
¶ Nghĩa đen
Đập tắt điều gì đó.
Phân tích nghĩa đen
knockđập+itđiều gì đó+offtắt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh như ai đó đang đập tắt một cái gì đó để dừng nó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một tình huống mà ai đó đang làm điều gì đó gây phiền toái, bạn có thể nói 'Knock it off!' để yêu cầu họ dừng lại.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống không chính thức.
thông thường

Dừng lại hoặc ngừng một hành động nào đó, thường do sự không hài lòng hoặc cảnh báo.

The kids were fighting, so the teacher told them to knock it off.

Các em đang đánh nhau, nên giáo viên bảo họ ngưng lại.

If you don't knock it off, you're going to get in trouble.

Nếu anh không ngưng lại, anh sẽ bị phạt.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc yêu cầu dừng hành động gây phiền toái.

Cụm từ kết hợp

knock it offngưng lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cut it outđộng từ cụm
ngưng lại
stop itcụm từ
dừng lại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảnh báo

Câu này thường dùng khi muốn yêu cầu ai đó dừng hành động gây phiền toái, ví dụ: 'Knock it off!' (Ngưng lại!)

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Câu này thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'knock' (đập) và 'off' (tắt), có nghĩa đen là 'đập tắt' nhưng được dùng để chỉ dừng lại một hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, đặc biệt khi cảnh báo hoặc yêu cầu dừng hành động gây phiền toái.

Phân tích từ

knock
đập
root
+
it
điều gì đó
pronoun
+
off
tắt
particle
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.