Looking up...
Một vật dụng có lưỡi sắc dùng để cắt, chặt hoặc đục.
He sharpened the knife before cooking.
Anh ta mài dao trước khi nấu ăn.
Đây là nghĩa thông dụng nhất của từ 'knife'.
Một loại vũ khí có lưỡi sắc, thường dùng trong chiến đấu.
The suspect was arrested for carrying a knife in public.
Người bị nghi vấn đã bị bắt vì mang theo con dao trên đường phố.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'knife' có thể đề cập đến vũ khí.
Từ 'knife' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, hãy chú ý đến tình huống sử dụng.
Đừng nhầm lẫn 'knife' với 'fork' hoặc 'spoon'.
Từ 'knife' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnif', có liên quan đến tiếng Đức 'Kneif' và tiếng Hà Lan 'knijf'.
Từ 'knife' thường được sử dụng để chỉ một công cụ cắt, nhưng cũng có thể đề cập đến vũ khí trong một số ngữ cảnh.