Looking up...
Hành động giết chết ai đó hoặc cái gì đó.
The hunter was charged with the killing of an endangered species.
Người săn bị buộc tội giết một loài động vật nguy cấp.
Có thể dùng để chỉ hành động giết người hoặc giết động vật.
Một vụ giết người hoặc hành động giết chết.
The police are still investigating the killing that occurred last night.
Cảnh sát vẫn đang điều tra vụ giết người xảy ra đêm qua.
Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường dùng để chỉ vụ giết người.
Lưu ý rằng 'killing' có thể dùng để chỉ cả hành động giết người lẫn giết động vật, nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường chỉ vụ giết người.
Trong tiếng Anh pháp lý, 'killing' thường dùng để chỉ vụ giết người, không phải giết động vật.
Từ gốc tiếng Anh 'kill' (giết) với hậu tố '-ing' chỉ hành động.
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc giết động vật cho đến vụ giết người. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường dùng để chỉ vụ giết người.