kite
/kaɪt/đồ chơi gồm một khung nhẹ (thường bằng gỗ hoặc nhựa) có bề mặt rộng để bắt gió, giúp nó bay trên không trung khi được buộc vào một sợi dây.
We bought a colorful kite for the beach trip.
Chúng tôi mua một chiếc diều đầy màu sắc cho chuyến đi biển.
The kite soared high in the sky during the festival.
Chiếc diều bay cao trên bầu trời trong suốt lễ hội.
Từ 'kite' trong tiếng Anh có thể ám chỉ cả đồ chơi bay lượn lẫn loài chim diều hâu (một loại chim săn mồi). Trong ngữ cảnh này, nghĩa phổ biến nhất là đồ chơi bay.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Phân biệt 'kite' và 'diều hâu'
Trong tiếng Anh, 'kite' có thể chỉ cả đồ chơi bay lượn (thường gắn liền với hoạt động giải trí) và loài chim diều hâu (chim săn mồi). Để tránh nhầm lẫn, bạn có thể sử dụng 'wind toy' cho nghĩa đồ chơi hoặc 'hawk' cho nghĩa chim săn mồi.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng từ 'kite' trong ngữ cảnh phù hợp
Từ 'kite' trong tiếng Anh chủ yếu được dùng để chỉ đồ chơi bay lượn. Khi muốn nói về loài chim diều hâu, bạn nên sử dụng từ 'hawk' hoặc 'kite bird' để tránh hiểu lầm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'kite' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cyta' hoặc 'cȳta', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kytos' (κύτος) nghĩa là 'túi', 'vật rỗng'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ loài chim diều hâu (chim săn mồi bay lượn), sau đó mở rộng nghĩa sang đồ chơi bay lượn vì hình dạng tương tự.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'kite' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, đặc biệt là hoạt động thả diều ngoài trời. Nó không có nghĩa bóng hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'con diều' thường được dùng cho đồ chơi bay, trong khi 'diều hâu' (chim săn mồi) là một từ riêng biệt.