kitchen
/ˈkɪtʃɪn/noun★Cơ bản
thông thường
Phòng bếp, nơi chuẩn bị và nấu ăn trong nhà
She spent the morning cleaning the kitchen.
Cô ấy đã dành buổi sáng dọn dẹp phòng bếp.
The kitchen is equipped with modern appliances.
Phòng bếp được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại.
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ không gian trong nhà dùng để nấu ăn và chuẩn bị thức ăn.
Cụm từ kết hợp
kitchen sinkbồn rửa bátkitchen cabinettủ bếpkitchen counterbàn bếp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
kitchen sinkcụm từ
bồn rửa bát
kitchen cabinetcụm từ
tủ bếp
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'kitchen' chỉ dùng để chỉ không gian nấu ăn trong nhà, không dùng để chỉ nhà bếp công nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Cách phát âm
Phát âm 'kitchen' là /ˈkɪtʃɪn/, với âm 'ch' như trong 'church'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'kitchen' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'coquina', có nghĩa là 'nơi nấu ăn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'kitchen' cũng có thể được sử dụng trong các cụm từ như 'kitchen sink' (bồn rửa bát) hoặc 'kitchen cabinet' (tủ bếp).
Phân tích từ
kitchen
phòng bếp
rootTừ Điển Anh Việt