Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kiosk

kiosk

/ˈkiːɒsk/
quầy nhỏ

She bought a newspaper from the kiosk near the subway station.

Cô ấy mua một tờ báo từ quầy nhỏ gần ga tàu điện ngầm.


thông thường

Một quầy nhỏ, thường có mái che, bán hàng hóa, báo chí, vé, hoặc cung cấp dịch vụ như thanh toán tiền điện thoại.

The kiosk at the airport sells travel essentials like snacks and maps.

Quầy nhỏ ở sân bay bán những thứ cần thiết cho du lịch như đồ ăn nhẹ và bản đồ.

He stopped by the kiosk to pay his phone bill.

Anh ấy dừng lại quầy nhỏ để thanh toán hóa đơn điện thoại.

Từ này thường dùng để chỉ các quầy nhỏ ở các địa điểm công cộng như sân bay, ga tàu, hoặc trung tâm mua sắm.

Cụm từ kết hợp

news kioskquầy báoticket kioskquầy bán véinformation kioskquầy thông tin

Từ đồng nghĩa

standstallbooth

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi dùng từ 'kiosk', hãy nhớ rằng nó thường chỉ các quầy nhỏ có mái che và thường thấy ở các địa điểm công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'kiosque', và từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'kushk' (cổng, lâu đài nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'kiosk' thường dùng để chỉ các quầy nhỏ có mái che, thường thấy ở các địa điểm công cộng. Nó có thể bán hàng hóa, báo chí, hoặc cung cấp dịch vụ như thanh toán tiền điện thoại.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.